BẠN ĐANG NGHĨ GÌ?
Hãy cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn - Chúng tôi sẽ cho bạn giải pháp

Hỗ trợ trực tuyến

Micro BLX288A/CVL Shure Wireless không dây và cài ve áo sang phin nhập khẩu chính hãng

Liên hệ

Micro BLX288A/CVL Shure Wireless không dây và cài ve áo sang phin nhập khẩu chính hãng

Xuất xứ: Shure CN

Shure BLX288A/SM58 gồm microphone SM58 kèm bộ truyền sóng BLX2, microphone dạng cài áo CVL kèm bộ truyền sóng BLX1 và bộ thu tín hiệu đôi BLX88 dành cho biểu diễn, hát karaoke, diễn giả giảng thuyết và hùng biện, diễn kịch
Một số phiên bản tần số khả dụng: K3E, K14, M17

Số lượng: *

Shure BLX288A/CVL

Wireless dual vocal system with two SM58 handheld transmitters


Hệ thống không dây của Shure gồm microphone SM58 kèm bộ truyền sóng BLX2, microphone dạng cài áo CVL kèm bộ truyền sóng BLX1 và bộ thu tín hiệu đôi BLX88 dành cho biểu diễn.
Một số phiên bản tần số khả dụng: K3E, K14, M17

Thông số kỹ thuật:
1. Receiver BLX88:

  • Cân nặng: 429 g
  • Kích thước: 40.0 × 388.0 × 116.0 mm
  • Phương thức truyền: Analog
  • Cấp nguồn: External
  • Receiver Housings: Molded ABS
  • Active Antenna Possible: No
  • Bias via BNC: No
  • Encryption: No
  • High Density Mode: No
  • Interference Detection: No
  • Điều khiển remote: No
  • Number of compatible systems per frequency band: 12
  • DANTE-Enabled Products: No
  • Scan Features: Quick Scan
  • Sync Features: None
  • Detachable Antennas: Yes
  • Network ability: No
  • Software control: No
  • Logic: No
  • Cascade: No
  • Rack Hardware: Optional: URT2
  • Receiver Displays: LEDs
  • Receiver type: Dual
  • Line Mic Switch: No
  • Image Rejection: 50 dB, typical
  • RF Sensitivity: -105 dBm, for 12dB SINAD, typical
  • Phantom Power Protection: No
  1. Microphone SM58 kèm theo bộ truyền sóng BLX2
  • Cân nặng: 340 g
  • Kích thước: 224.0 × 53.0 × 53.0 mm
  • Tần số đáp ứng ( Tailored ): 50 Hz – 16 kHz
  • Sensitivity: -55.00 dBV/Pa – 1.79 mV/Pa
  • Cân nặng của bộ truyền sóng đi kèm ( BLX2 ): 218 g
  • Thời lượng pin sử dụng: 14 giờ
  • Form Factor: Handheld
  • Transmitter housings: Molded ABS
  • Audio Mute: No
  • Detachable Antennas: No
  • Switchable RF power: No
  • Sử dụng pin; AA
  • Battery Status: Multi-Color LED
  • Frequency Diversity: No
  • Functionality: Transmitter
  • High Density Mode: No
  • Transmission: Analog
  1. Bộ truyền sóng BLX1
  • Cân nặng: 90g
  • Thời gian sử dụng: 14 tiếng
  • Transmitter housings: Molded ABS
  • Form factor: Bodypack
  • Tắt âm ( auto ): Không
  • Antenna tháo lắp: Không
  • Switchable RF power: Không
  • Kích thước ( không gồm antenna ): 110.0 × 64.0 × 21.0 mm
  • Sử dụng pin: 2 pin AA
  • Kết nối: TQG
  • Frequency Diversity: Không
  • Included antenna: 1/4 wave
  • Gain adjustment range: 26 dB
  • Chức năng: Truyền sóng
  • High Density Mode: Không
  • Trở kháng đầu vào: 1000 kΩ
  • Transmission: Analog
  1. Microphone dạng kẹp áo CVL
  • Cân nặng: 25 g
  • Tần số đáp ứng ( Tailored ): 60 Hz – 12 kHz
  • Sensitivity: -43.50 dBV/Pa – 6.70 mV/Pa
  • Equivalent Selfnoise: 22 dB(A)
  • Sound Pressure: 139 dB
  • Transducer type: Condenser
  • Polar pattern: Cardioid
  • Switchable low cut: No
  • Kết nối: TQG (T4AF, 4-Pin Mini)
  • Attenuator: No
  • Interchangeable Capsule: No
  • Chức năng chính: Installed
  • Đầu ra cho tai nghe: No
  • Cartridge: Fixed
  • Requires Phantom Power:5 V DC (nominal), 10 V maximum (DC bias) VDC

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

Thong ke